Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
A
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
王子 wáng zǐ
ㄨㄤˊ ㄗˇ
1
/1
王子
wáng zǐ
ㄨㄤˊ ㄗˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) prince
(2) son of a king
Một số bài thơ có sử dụng
•
A Phòng cung phú - 阿房宮賦
(
Đỗ Mục
)
•
Bắc môn toả thược - 北門鎖鑰
(
Phạm Đình Trọng
)
•
Đồ chí ca - 圖誌歌
(
Lê Tắc
)
•
Đồng Tước kỹ - 銅雀伎
(
Ngô Tiêu
)
•
Hí đề ký thướng Hán Trung vương kỳ 1 - 戲題寄上漢中王其一
(
Đỗ Phủ
)
•
Phụng tống Quách trung thừa kiêm thái bộc khanh sung Lũng Hữu tiết độ sứ tam thập vận - 奉送郭中丞兼太僕卿充隴右節度使三十韻
(
Đỗ Phủ
)
•
Tặng Đinh Nghi, Vương Xán - 贈丁儀王粲
(
Tào Thực
)
•
Thiên thượng dao - 天上謠
(
Lý Hạ
)
•
Tống Lý khanh Diệp - 送李卿曄
(
Đỗ Phủ
)
•
Việt nhân ca - 越人歌
(
Khuyết danh Trung Quốc
)